Cách phát âm jal

Filter language and accent
filter
jal phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm jal
    Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  poyotan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jal
    Phát âm của mezashi (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  mezashi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jal trong Tiếng Nhật

jal phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm jal
    Phát âm của Martinpilot (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Martinpilot

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jal trong Tiếng Séc

jal phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm jal
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jal trong Tiếng Volapük

jal phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm jal
    Phát âm của teilki (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  teilki

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jal trong Tiếng Croatia

jal phát âm trong Old Turkic [otk]
  • phát âm jal
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jal trong Old Turkic

jal phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm jal
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jal trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ jal?
jal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ jal jal   [es - es]
  • Ghi âm từ jal jal   [es - latam]
  • Ghi âm từ jal jal   [es - other]
  • Ghi âm từ jal jal   [hi]

Từ ngẫu nhiên: 白樺Onegaishimasu例 れいonegai shimasu