Cách phát âm jamming

jamming phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm jamming Phát âm của ditya (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jamming trong Tiếng Tagalog

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

jamming phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdʒæmɪŋ
    Âm giọng Anh
  • phát âm jamming Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jamming Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jamming trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của jamming

    • deliberate radiation or reflection of electromagnetic energy for the purpose of disrupting enemy use of electronic devices or systems

Từ ngẫu nhiên: ParañaqueTrece MartirezLaoagnakawawatasbakla