Cách phát âm jive

jive phát âm trong Tiếng Anh [en]
dʒaɪv
    American
  • phát âm jive Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jive Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm jive Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jive trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jive

    • a style of jazz played by big bands popular in the 1930s; flowing rhythms but less complex than later styles of jazz
    • dance to jive music; dance the jive
  • Từ đồng nghĩa với jive

    • phát âm dance dance [en]
    • phát âm jazz jazz [en]
    • balderdash (arch.)
    • bullshit (slang)
    • hogwash (slang)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

jive phát âm trong Tiếng Đức [de]
dʒaɪ̯v
  • phát âm jive Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jive trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk