Cách phát âm joist

trong:
Filter language and accent
filter
joist phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dʒoɪst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm joist
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của joist

    • beam used to support floors or roofs
  • Từ đồng nghĩa với joist

    • phát âm stud
      stud [en]
    • phát âm timber
      timber [en]
    • phát âm beam
      beam [en]
    • phát âm rafter
      rafter [en]
    • phát âm strut
      strut [en]
    • phát âm stay
      stay [en]
    • phát âm girder
      girder [en]
    • phát âm post
      post [en]
    • phát âm upright
      upright [en]
    • phát âm two by four
      two by four [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm joist trong Tiếng Anh

joist phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm joist
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm joist trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature