Cách phát âm girder

trong:
Filter language and accent
filter
girder phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡɜːdə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm girder
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của girder

    • a beam made usually of steel; a main support in a structure
  • Từ đồng nghĩa với girder

    • phát âm stud
      stud [en]
    • phát âm timber
      timber [en]
    • phát âm joist
      joist [en]
    • phát âm rafter
      rafter [en]
    • phát âm strut
      strut [en]
    • phát âm stay
      stay [en]
    • phát âm beam
      beam [en]
    • phát âm brace
      brace [en]
    • phát âm pillar
      pillar [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm girder trong Tiếng Anh

girder phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm girder
    Phát âm của weejimmy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  weejimmy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm girder trong Tiếng Scotland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh