Cách phát âm pillar

trong:
Filter language and accent
filter
pillar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɪlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pillar
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pillar

    • a fundamental principle or practice
    • anything that approximates the shape of a column or tower
    • a prominent supporter
  • Từ đồng nghĩa với pillar

    • phát âm brace
      brace [en]
    • phát âm stud
      stud [en]
    • phát âm timber
      timber [en]
    • phát âm joist
      joist [en]
    • phát âm rafter
      rafter [en]
    • phát âm strut
      strut [en]
    • phát âm stay
      stay [en]
    • phát âm girder
      girder [en]
    • phát âm post
      post [en]
    • phát âm pole
      pole [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pillar trong Tiếng Anh

pillar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm pillar
    Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  fjglez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm pillar
    Phát âm của alter (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  alter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pillar
    Phát âm của orgullomoore (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  orgullomoore

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pillar ví dụ trong câu

    • pillar cacho

      phát âm pillar cacho
      Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pillar

    • Atrapar o sorprender a alguien.
  • Từ đồng nghĩa với pillar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pillar trong Tiếng Tây Ban Nha

pillar phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm pillar
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pillar trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pillar?
pillar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pillar pillar   [en - uk]
  • Ghi âm từ pillar pillar   [en - other]
  • Ghi âm từ pillar pillar   [es - latam]
  • Ghi âm từ pillar pillar   [gl]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel