Cách phát âm jujube

Filter language and accent
filter
jujube phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒuːdʒuːb
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm jujube
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của jujube

    • spiny tree having dark red edible fruits
    • dark red plumlike fruit of Old World buckthorn trees
    • chewy fruit-flavored jellied candy (sometimes medicated to soothe a sore throat)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jujube trong Tiếng Anh

jujube phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm jujube
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jujube trong Tiếng Hà Lan

jujube phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  [ʒyʒyb]
  • phát âm jujube
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của jujube

    • fruit du jujubier
    • pâte faite avec le suc de ce fruit, souvent utilisée comme traitement contre la toux

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jujube trong Tiếng Pháp

jujube phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm jujube
    Phát âm của frikoe (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  frikoe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jujube trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ jujube?
jujube đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ jujube jujube   [da]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't