Cách phát âm jujube

jujube phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdʒuːdʒuːb
Accent:
    American
  • phát âm jujube Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jujube trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của jujube

    • spiny tree having dark red edible fruits
    • dark red plumlike fruit of Old World buckthorn trees
    • chewy fruit-flavored jellied candy (sometimes medicated to soothe a sore throat)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

jujube phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm jujube Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jujube trong Tiếng Hà Lan

jujube phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
[ʒyʒyb]
  • phát âm jujube Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jujube trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của jujube

    • fruit du jujubier
    • pâte faite avec le suc de ce fruit, souvent utilisée comme traitement contre la toux
jujube phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm jujube Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jujube trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas