Cách phát âm kask

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

kask đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ kask kask [vro] Bạn có biết cách phát âm từ kask?

Từ ngẫu nhiên: JutrzenkaJak się nazywasz?na razieprzepraszamwszystkiego najlepszego