Cách phát âm kennen

kennen phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈkɛnən
  • phát âm kennen Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kennen Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kennen Phát âm của Siegfriedzoller (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kennen trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • kennen ví dụ trong câu

    • kennen kennt kannte gekannt

      phát âm kennen kennt kannte gekannt Phát âm của firmian (Nam từ Đức)
    • Wow, Sie kennen sich bestens aus!

      phát âm Wow, Sie kennen sich bestens aus! Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

kennen phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm kennen Phát âm của megamanenm (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kennen Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kennen trong Tiếng Hà Lan

kennen phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm kennen Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kennen trong Tiếng Luxembourg

kennen phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg]
  • phát âm kennen Phát âm của suebian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kennen trong Tiếng Đức Schwaben

Từ ngẫu nhiên: HähnchenLampeseidIrlandApfel