Cách phát âm lactose

lactose phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
lactose
Accent:
    Brazil
  • phát âm lactose Phát âm của famadas (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lactose Phát âm của gubalu (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lactose trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của lactose

    • açúcar existente no leite dos mamíferos
    • QUÍMICA açúcar do leite, que é um holósido resultante da união de uma molécula de glicose com uma molécula de galactose

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

lactose phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlæktəʊs
    Other
  • phát âm lactose Phát âm của Capitaine_Danrit (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm lactose Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lactose trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • lactose ví dụ trong câu

    • I am lactose intolerant

      phát âm I am lactose intolerant Phát âm của swboise (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lactose

    • a sugar comprising one glucose molecule linked to a galactose molecule; occurs only in milk
lactose phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm lactose Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lactose trong Tiếng Đức

lactose phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm lactose Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lactose trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: Belo Horizontemeninaqueijoescolaadvogado