Cách phát âm lard

lard phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
laʁ
  • phát âm lard Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lard Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lard trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • lard ví dụ trong câu

    • Mon frère adore manger le lard qui entoure la tranche de jambon

      phát âm Mon frère adore manger le lard qui entoure la tranche de jambon Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • du lard ou du cochon

      phát âm du lard ou du cochon Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lard

    • couche de graisse sous-cutanée, notamment chez le porc
    • argotiquement épiderme humain
  • Từ đồng nghĩa với lard

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

lard phát âm trong Tiếng Anh [en]
lɑːd
    Âm giọng Anh
  • phát âm lard Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm lard Phát âm của laurenscott (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lard Phát âm của Melko (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lard trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lard

    • soft white semisolid fat obtained by rendering the fatty tissue of the hog
    • prepare or cook with lard
    • add details to
  • Từ đồng nghĩa với lard

    • phát âm drip drip [en]
    • phát âm season season [en]
    • phát âm grease grease [en]
    • phát âm douse douse [en]
    • phát âm baste baste [en]
    • phát âm fat fat [en]
    • phát âm wax wax [en]
    • phát âm tallow tallow [en]
    • phát âm blubber blubber [en]

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain