Filter language and accent
filter
lard phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  laʁ
  • phát âm lard
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lard
    Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MystOgriff

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lard

    • couche de graisse sous-cutanée, notamment chez le porc
    • argotiquement épiderme humain
  • Từ đồng nghĩa với lard

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lard trong Tiếng Pháp

lard phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  lɑːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lard
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lard
    Phát âm của laurenscott (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  laurenscott

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lard
    Phát âm của Melko (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Melko

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lard

    • soft white semisolid fat obtained by rendering the fatty tissue of the hog
    • prepare or cook with lard
    • add details to
  • Từ đồng nghĩa với lard

    • phát âm drip
      drip [en]
    • phát âm season
      season [en]
    • phát âm grease
      grease [en]
    • phát âm douse
      douse [en]
    • phát âm baste
      baste [en]
    • phát âm fat
      fat [en]
    • phát âm wax
      wax [en]
    • phát âm tallow
      tallow [en]
    • phát âm blubber
      blubber [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lard trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lard?
lard đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lard lard   [es - es]
  • Ghi âm từ lard lard   [es - latam]
  • Ghi âm từ lard lard   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain