Cách phát âm lard

lard phát âm trong Tiếng Anh [en]
lɑːd

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lard trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lard

    • soft white semisolid fat obtained by rendering the fatty tissue of the hog
    • prepare or cook with lard
    • add details to
  • Từ đồng nghĩa với lard

    • phát âm drip drip [en]
    • phát âm season season [en]
    • phát âm grease grease [en]
    • phát âm douse douse [en]
    • phát âm baste baste [en]
    • phát âm fat fat [en]
    • phát âm wax wax [en]
    • phát âm tallow tallow [en]
    • phát âm blubber blubber [en]

Từ ngẫu nhiên: Washingtonaworkvaselanguage