Cách phát âm lemon sole

trong:
Filter language and accent
filter
lemon sole phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɛmən soʊl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lemon sole
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lemon sole

    • flesh of American flounder; important in the winter
    • highly valued almost pure white flesh
    • popular pale brown food flatfish of the Pacific coast of North America

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lemon sole trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel