Cách phát âm lengthy

Filter language and accent
filter
lengthy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈleŋθi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lengthy
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lengthy

    • relatively long in duration; tediously protracted
  • Từ đồng nghĩa với lengthy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lengthy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lengthy?
lengthy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lengthy lengthy   [en - usa]
  • Ghi âm từ lengthy lengthy   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather