Cách phát âm long

long phát âm trong Tiếng Anh [en]
lɒŋ
    American
  • phát âm long Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm long Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm long Phát âm của rodent (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm long Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm long Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm long Phát âm của generalbelly (Nam từ Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm long Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm long Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm long Phát âm của SimonAu (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm long Phát âm của wolverine (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm long trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • long ví dụ trong câu

    • Long time, no see!

      phát âm Long time, no see! Phát âm của Jakedannen (Nam từ Hoa Kỳ)
    • How long have you lived here?

      phát âm How long have you lived here? Phát âm của justinrleung (Nam từ Canada)
    • This will do for now. In the long run we will have to come up with something else.

      phát âm This will do for now. In the long run we will have to come up with something else. Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của long

    • desire strongly or persistently
    • primarily temporal sense; being or indicating a relatively great or greater than average duration or passage of time or a duration as specified
    • primarily spatial sense; of relatively great or greater than average spatial extension or extension as specified
  • Từ đồng nghĩa với long

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

long phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
lɔ̃
  • phát âm long Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm long Phát âm của Kida (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm long Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm long Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm long trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • long ví dụ trong câu

    • j'ai lu un livre de Jack Kerouac, j'ai beaucoup aimé, ça en dit long sur l'humanité.

      phát âm j'ai lu un livre de Jack Kerouac, j'ai beaucoup aimé, ça en dit long sur l'humanité. Phát âm của jonathanl77 (Nam từ Pháp)
    • Le cadavre était allongé de tout son long

      phát âm Le cadavre était allongé de tout son long Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của long

    • qui s'étend sur une certaine distance, d'une extrémité à l'autre
    • qui se caractérise par sa forme allongée
    • dont la longueur a une certaine dimension
  • Từ đồng nghĩa với long

long phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm long Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm long trong Tiếng Luxembourg

long phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm long Phát âm của NannekeRoggeVO (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm long Phát âm của bsondaar (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm long trong Tiếng Hà Lan

long phát âm trong Tiếng Pashto [ps]
  • phát âm long Phát âm của Shahzeb23 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm long trong Tiếng Pashto

long phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm long Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm long trong Tiếng Occitan

long phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm long Phát âm của Siobhan7 (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm long trong Tiếng Ireland

long phát âm trong Tiếng Gaelic Scotland [gd]
  • phát âm long Phát âm của hevghirl (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm long trong Tiếng Gaelic Scotland

long phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm long Phát âm của huynhkimhieu (Nam từ Việt Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm long trong Tiếng Việt

long phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm long Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm long trong Tiếng Afrikaans

long phát âm trong Old English [ang]
  • phát âm long Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm long trong Old English

long đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ long long [tpi] Bạn có biết cách phát âm từ long?

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough