Cách phát âm long

long phát âm trong Tiếng Anh [en]
lɒŋ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm long trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • long ví dụ trong câu

    • Long time, no see!

      phát âm Long time, no see! Phát âm của Jakedannen (Nam từ Hoa Kỳ)
    • How long have you lived here?

      phát âm How long have you lived here? Phát âm của justinrleung (Nam từ Canada)
    • This will do for now. In the long run we will have to come up with something else.

      phát âm This will do for now. In the long run we will have to come up with something else. Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của long

    • desire strongly or persistently
    • primarily temporal sense; being or indicating a relatively great or greater than average duration or passage of time or a duration as specified
    • primarily spatial sense; of relatively great or greater than average spatial extension or extension as specified
  • Từ đồng nghĩa với long

long đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ long long [en] Bạn có biết cách phát âm từ long?
  • Ghi âm từ long long [tpi] Bạn có biết cách phát âm từ long?

Từ ngẫu nhiên: Washingtonaworkvaselanguage