Cách phát âm lesen

trong:
lesen phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm lesen Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lesen Phát âm của smilingradio (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lesen Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lesen Phát âm của nzar (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lesen Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lesen Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lesen trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • lesen ví dụ trong câu

    • jemandem die Leviten lesen

      phát âm jemandem die Leviten lesen Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

lesen phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm lesen Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lesen trong Tiếng Hạ Đức

lesen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lesen lesen [nn] Bạn có biết cách phát âm từ lesen?

Từ ngẫu nhiên: StreichholzschächtelchenrotMercedes-BenzChinaBerlin