Cách phát âm Limousine

Limousine phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlɪməziːn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Limousine trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Limousine

    • large luxurious car; usually driven by a chauffeur

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Limousine

    • relative au Limousin
    • native ou habitante du Limousin
    • automobile à quatre portes et six glaces latérales
  • Từ đồng nghĩa với Limousine

Từ ngẫu nhiên: CanadaTexaspenSconenausea