Cách phát âm links

trong:
links phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm links Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm links Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm links trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • links ví dụ trong câu

    • geradeaus, rechts, links

      phát âm geradeaus, rechts, links Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
    • links von

      phát âm links von Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với links

    • phát âm backbord backbord [de]
    • phát âm backbords backbords [de]
    • phát âm linksgerichtet linksgerichtet [de]
    • linksseits
    • zur linken
    • linker hand
    • auf der linken seite
    • linksorientiert
    • wo der daumen rechts ist
    • auf der unterseite

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

links phát âm trong Tiếng Anh [en]
lɪŋks
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm links Phát âm của hydeph (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm links trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • links ví dụ trong câu

    • The researchers found links between stress and heart disease

      phát âm The researchers found links between stress and heart disease Phát âm của rodent (Nam từ Hoa Kỳ)
    • He was a shady figure with links to the underworld

      phát âm He was a shady figure with links to the underworld Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của links

    • a golf course that is built on sandy ground near a shore
links phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm links Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm links trong Tiếng Afrikaans

links phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg]
  • phát âm links Phát âm của suebian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm links trong Tiếng Đức Schwaben

links phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm links Phát âm của ep_nl (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm links Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm links Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm links Phát âm của Marisje (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm links trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • links ví dụ trong câu

    • links van

      phát âm links van Phát âm của rutreh (Nam từ Hà Lan)
    • links van

      phát âm links van Phát âm của fvb321 (Nam từ Bỉ)
    • ga links bij het stoplicht

      phát âm ga links bij het stoplicht Phát âm của pauljnl (Nam từ Hà Lan)
links phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm links Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm links trong Tiếng Flemish

links phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm links Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm links trong Tiếng Do Thái

links đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ links links [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ links?
  • Ghi âm từ links links [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ links?
  • Ghi âm từ links links [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ links?

Từ ngẫu nhiên: seinArnold SchwarzeneggergesternmorgenBundesanstalt