Cách phát âm litchi

Filter language and accent
filter
litchi phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  li.tʃi
  • phát âm litchi
    Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Sabir

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của litchi

    • arbre de la famille des sapindacées, originaire d'Extrême-Orient et cultivé dans les régions tropicales humides
    • fruit de cet arbre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm litchi trong Tiếng Pháp

litchi phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm litchi
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của litchi

    • Chinese tree cultivated especially in Philippines and India for its edible fruit; sometimes placed in genus Nephelium
    • Chinese fruit having a thin brittle shell enclosing a sweet jellylike pulp and a single seed; often dried

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm litchi trong Tiếng Anh

litchi phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm litchi
    Phát âm của vilia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  vilia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm litchi trong Tiếng Ý

litchi phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm litchi
    Phát âm của kytrinyx (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  kytrinyx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm litchi trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle