Cách phát âm lobe

Filter language and accent
filter
lobe phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ləʊb
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lobe
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lobe
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lobe

    • (anatomy) a somewhat rounded subdivision of a bodily organ or part
    • (botany) a part into which a leaf is divided
    • the enhanced response of an antenna in a given direction as indicated by a loop in its radiation pattern

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lobe trong Tiếng Anh

lobe phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm lobe
    Phát âm của RochT (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  RochT

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lobe
    Phát âm của NicoBE (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  NicoBE

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lobe

    • portion arrondie et saillante d'un organe
    • découpure ou dentelure en arc de cercle
    • division des organes floraux ou foliacés

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lobe trong Tiếng Pháp

lobe phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm lobe
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lobe trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lobe?
lobe đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lobe lobe   [es - es]
  • Ghi âm từ lobe lobe   [es - latam]
  • Ghi âm từ lobe lobe   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany