Cách phát âm looping

Filter language and accent
filter
looping phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  lu.piŋ
  • phát âm looping
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của looping

    • (mot anglais) manœuvre acrobatique aérienne qui consiste à faire une boucle dans un plan vertical
  • Từ đồng nghĩa với looping

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm looping trong Tiếng Pháp

looping phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈluːpɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm looping
    Phát âm của anlynn1 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anlynn1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của looping

    • (computer science) executing the same set of instructions a given number of times or until a specified result is obtained

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm looping trong Tiếng Anh

looping phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm looping
    Phát âm của uzluisf (Nam từ Cộng hòa Dominicana) Nam từ Cộng hòa Dominicana
    Phát âm của  uzluisf

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm looping trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vingtparlez lentement s'il vous plaîtNicolas Sarkozyaujourd'huihaute couture