Cách phát âm lor

trong:
lor phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm lor
    Phát âm của Metabaron (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Metabaron

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
lor phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm lor
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
lor phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm lor
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
lor phát âm trong Tiếng Klingon [tlh]
  • phát âm lor
    Phát âm của mizinamo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  mizinamo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
lor phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm lor
    Phát âm của jonabril (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jonabril

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
lor phát âm trong Tiếng Java [jv]
  • phát âm lor
    Phát âm của Laksito (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  Laksito

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
lor phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm lor
    Phát âm của Haggr (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Haggr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
lor phát âm trong Tiếng Uzbekistan [uz]
  • phát âm lor
    Phát âm của Makhmudkhon (Nam từ Uzbekistan) Nam từ Uzbekistan
    Phát âm của  Makhmudkhon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Bạn có biết cách phát âm từ lor?
lor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lor lor   [es - es]
  • Ghi âm từ lor lor   [es - latam]
  • Ghi âm từ lor lor   [es - other]
  • Ghi âm từ lor lor   [tly]

Từ ngẫu nhiên: Ştefan BarbucatscaunAIsoră