Cách phát âm luge

luge phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ly.ʒ
  • phát âm luge Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm luge trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • luge ví dụ trong câu

    • Je t'échange ma luge contre ton bobsleigh

      phát âm Je t'échange ma luge contre ton bobsleigh Phát âm của plfromandie (Nam từ Thụy Sỹ)
    • Les enfants aiment bien faire de la luge en hiver

      phát âm Les enfants aiment bien faire de la luge en hiver Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của luge

    • petittraîneauàpatinsd'utilisationcourantesurlaneige

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

luge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    American
  • phát âm luge Phát âm của Howard (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm luge Phát âm của wjames11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm luge Phát âm của TanorFaux (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm luge trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • luge ví dụ trong câu

    • I came in second in the Men's Luge Singles.

      phát âm I came in second in the Men's Luge Singles. Phát âm của TanorFaux (Nam từ Hoa Kỳ)
    • street luge

      phát âm street luge Phát âm của JerW (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của luge

    • a racing sled for one or two people
    • move along on a luge or toboggan
luge phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm luge Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm luge trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với luge

    • phát âm Ausrede Ausrede [de]
    • phát âm Lüge Lüge [de]
    • phát âm Betrug Betrug [de]
    • phát âm Erfindung Erfindung [de]
    • phát âm Schwindel Schwindel [de]
    • falsche behauptung
    • flunkerei
    • geflunker
    • lügerei
    • schwindelei
luge phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm luge Phát âm của GrahamNaa (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm luge trong Tiếng Tây Ban Nha

luge phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm luge Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm luge trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras