Cách phát âm lux

Filter language and accent
filter
lux phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm lux
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lux
    Phát âm của d1m0n (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  d1m0n

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • lux ví dụ trong câu

    • lux et lex

      phát âm lux et lex
      Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)
    • Post tenebras lux

      phát âm Post tenebras lux
      Phát âm của pepoling (Nữ từ Hoa Kỳ)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lux trong Tiếng Latin

lux phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  lʌks
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lux
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lux
    Phát âm của BetonyRenaissance (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BetonyRenaissance

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lux
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm lux
    Phát âm của squiggled (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  squiggled

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lux
    Phát âm của charleeftw (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  charleeftw

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lux

    • a unit of illumination equal to 1 lumen per square meter; 0.0929 foot candle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lux trong Tiếng Anh

lux phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm lux
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lux

    • Designação de uma unidade de medição de intensidade de iluminação; equivale à iluminação de um espaço que recebe, de forma uniforme, um fluxo de um lúmen por cada metro quadrado.
    • FÍSICA unidade de intensidade de iluminação, que é a iluminação de um alvo que recebe o fluxo de um lúmen por metro quadrado
    • iluminação produzida por uma fonte luminosa pontual de uma candela sobre um alvo à distância de um metro

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lux trong Tiếng Bồ Đào Nha

lux phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  lyks
  • phát âm lux
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lux

    • unité de mesure d'éclairement lumineux, de symbole lx, exprimée en lumen par mètre carré

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lux trong Tiếng Pháp

lux phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm lux
    Phát âm của Quirentia (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  Quirentia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lux trong Tiếng Thụy Điển

lux phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm lux
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lux trong Tiếng Đức

lux phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm lux
    Phát âm của rapadan (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  rapadan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lux trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lux?
lux đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lux lux   [eu]
  • Ghi âm từ lux lux   [gl]
  • Ghi âm từ lux lux   [ro]

Từ ngẫu nhiên: exequatursignumoppidumancillaeDivide et impera