Cách phát âm macaque

macaque phát âm trong Tiếng Anh [en]
məˈkæk
Accent:
    British
  • phát âm macaque Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm macaque trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của macaque

    • short-tailed monkey of rocky regions of Asia and Africa

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

macaque phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ma.kak
  • phát âm macaque Phát âm của Maous (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm macaque trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của macaque

    • singe d'Asie
    • familièrement personne excessivement laide
  • Từ đồng nghĩa với macaque

    • phát âm magot magot [fr]
    • phát âm singe singe [fr]
    • phát âm rhésus rhésus [fr]
    • très laid

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle