Cách phát âm manger

manger phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
mɑ̃.ʒe
  • phát âm manger Phát âm của saqurtmudyn (Nam từ Canada)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm manger Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm manger Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm manger Phát âm của alyssaharmonie (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm manger Phát âm của Archos (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm manger Phát âm của PERCE_NEIGE (Nữ từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manger trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • manger ví dụ trong câu

    • quelque chose à manger

      phát âm quelque chose à manger Phát âm của erinmmancini (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của manger

    • mâcher et avaler un aliment
    • se nourrir, prendre un repas
    • ronger, grignoter (mangé par la rouille, une étoffe mangée par les mites)
  • Từ đồng nghĩa với manger

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

manger phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmeɪndʒə(r)
  • phát âm manger Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm manger Phát âm của SpanishKyle (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm manger Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm manger Phát âm của manacatsirman (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manger trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • manger ví dụ trong câu

    • Manger Square

      phát âm Manger Square Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Garde manger

      phát âm Garde manger Phát âm của Delian (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của manger

    • a container (usually in a barn or stable) from which cattle or horses feed
manger phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈmeɪn(d)ʒə(r)
  • phát âm manger Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manger trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !