Cách phát âm manger

Filter language and accent
filter
manger phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mɑ̃.ʒe
  • phát âm manger
    Phát âm của saqurtmudyn (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  saqurtmudyn

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm manger
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm manger
    Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Newdelly

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm manger
    Phát âm của alyssaharmonie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  alyssaharmonie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm manger
    Phát âm của Archos (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Archos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm manger
    Phát âm của PERCE_NEIGE (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  PERCE_NEIGE

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm manger
    Phát âm của francais2020 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  francais2020

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm manger
    Phát âm của squidecim (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  squidecim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm manger
    Phát âm của steinway87 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  steinway87

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của manger

    • mâcher et avaler un aliment
    • se nourrir, prendre un repas
    • ronger, grignoter (mangé par la rouille, une étoffe mangée par les mites)
  • Từ đồng nghĩa với manger

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manger trong Tiếng Pháp

manger phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmeɪndʒə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm manger
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm manger
    Phát âm của SpanishKyle (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  SpanishKyle

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm manger
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm manger
    Phát âm của manacatsirman (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  manacatsirman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manger trong Tiếng Anh

manger phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmeɪn(d)ʒə(r)
  • phát âm manger
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manger trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ manger?
manger đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ manger manger   [en]
  • Ghi âm từ manger manger   [es - es]
  • Ghi âm từ manger manger   [es - latam]
  • Ghi âm từ manger manger   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: salopeAnverssourcilleset