Cách phát âm mangrove

Filter language and accent
filter
mangrove phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmæŋɡrəʊv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mangrove
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mangrove

    • a tropical tree or shrub bearing fruit that germinates while still on the tree and having numerous prop roots that eventually form an impenetrable mass and are important in land building

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mangrove trong Tiếng Anh

mangrove phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm mangrove
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mangrove

    • formation végétale des régions littorales tropicales composée de forêts impénétrables de palétuviers

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mangrove trong Tiếng Pháp

mangrove phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm mangrove
    Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  sunny77

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mangrove trong Tiếng Đức

mangrove phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm mangrove
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mangrove trong Tiếng Hà Lan

mangrove phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm mangrove
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mangrove trong Tiếng Thụy Điển

mangrove phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm mangrove
    Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Frankie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mangrove trong Tiếng Hungary

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mangrove?
mangrove đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mangrove mangrove   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave