Cách phát âm manticore

Filter language and accent
filter
manticore phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmæntɪˌkɔr,
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm manticore
    Phát âm của inktree (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  inktree

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của manticore

    • a mythical monster having the head of man (with horns) and the body of a lion and the tail of a scorpion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manticore trong Tiếng Anh

manticore phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm manticore
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manticore trong Tiếng Hà Lan

manticore phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mɑ̃.ti.kɔʁ
  • phát âm manticore
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manticore trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork