Cách phát âm marital

Filter language and accent
filter
marital phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmærɪtl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm marital
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm marital
    Phát âm của OuterLegsRace (Nam từ New Zealand) Nam từ New Zealand
    Phát âm của  OuterLegsRace

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • marital ví dụ trong câu

    • marital breakdown

      phát âm marital breakdown
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của marital

    • of or relating to the state of marriage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marital trong Tiếng Anh

marital phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm marital
    Phát âm của carlosediazp (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  carlosediazp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • marital ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của marital

    • Relativo al marido o a la vida matemáticasimonial.
  • Từ đồng nghĩa với marital

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marital trong Tiếng Tây Ban Nha

marital phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ma.ʁi.tal
  • phát âm marital
    Phát âm của ecureuil (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ecureuil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của marital

    • du mari, qui appartient au mari
  • Từ đồng nghĩa với marital

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marital trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ marital?
marital đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ marital marital   [gl]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril