Cách phát âm matrimonial

trong:
Filter language and accent
filter
matrimonial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm matrimonial
    Phát âm của jairo (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  jairo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm matrimonial
    Phát âm của hackphet (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  hackphet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm matrimonial
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm matrimonial trong Tiếng Tây Ban Nha

matrimonial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmætrɪˈməʊnɪəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm matrimonial
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm matrimonial
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của matrimonial

    • of or relating to the state of marriage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm matrimonial trong Tiếng Anh

matrimonial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm matrimonial
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của matrimonial

    • Que está relacionado ou se refere ao matrimónio.
    • que diz respeito ao matrimónio
  • Từ đồng nghĩa với matrimonial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm matrimonial trong Tiếng Bồ Đào Nha

matrimonial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm matrimonial
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của matrimonial

    • qui appartient au mariage
  • Từ đồng nghĩa với matrimonial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm matrimonial trong Tiếng Pháp

matrimonial phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm matrimonial
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm matrimonial trong Tiếng Khoa học quốc tế

matrimonial phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm matrimonial
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm matrimonial trong Tiếng Romania

matrimonial phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm matrimonial
    Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francesct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm matrimonial trong Tiếng Catalonia

matrimonial phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm matrimonial
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm matrimonial trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ matrimonial?
matrimonial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ matrimonial matrimonial   [es - es]
  • Ghi âm từ matrimonial matrimonial   [gl]

Từ ngẫu nhiên: esternocleidomastoideoMéxicoluna menguantepollocasa