Cách phát âm martinet

Filter language and accent
filter
martinet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmɑːtɪˈnet
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm martinet
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm martinet
    Phát âm của khjohnson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  khjohnson

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của martinet

    • someone who demands exact conformity to rules and forms

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm martinet trong Tiếng Anh

martinet phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm martinet
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của martinet

    • oiseau passereau qui ressemble à l'hirondelle
    • fouet à lanières de cuir
    • marteau à bascule servant à forger les métaux
  • Từ đồng nghĩa với martinet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm martinet trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ martinet?
martinet đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ martinet martinet   [es - es]
  • Ghi âm từ martinet martinet   [es - latam]
  • Ghi âm từ martinet martinet   [es - other]
  • Ghi âm từ martinet martinet   [fr]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork