Cách phát âm martyr

Filter language and accent
filter
martyr phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɑːtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm martyr
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm martyr
    Phát âm của PaulJWright (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  PaulJWright

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm martyr
    Phát âm của SpanishKyle (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  SpanishKyle

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm martyr
    Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ddohler

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm martyr
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm martyr
    Phát âm của Loco (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Loco

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm martyr
    Phát âm của dangelovich (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  dangelovich

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của martyr

    • one who suffers for the sake of principle
    • one who voluntarily suffers death as the penalty for refusing to renounce their religion
    • kill as a martyr
  • Từ đồng nghĩa với martyr

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm martyr trong Tiếng Anh

martyr phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm martyr
    Phát âm của SwedishFinn (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  SwedishFinn

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm martyr trong Tiếng Thụy Điển

martyr phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm martyr
    Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  rivemarine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của martyr

    • victime de mauvais traitements
    • chrétien supplicié en raison de sa foi
    • personne torturée ou tuée en raison de ses croyances, de ses opinions
  • Từ đồng nghĩa với martyr

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm martyr trong Tiếng Pháp

martyr phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm martyr
    Phát âm của Sobakus (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sobakus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm martyr trong Tiếng Latin

martyr phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm martyr
    Phát âm của kytrinyx (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  kytrinyx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm martyr trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ martyr?
martyr đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ martyr martyr   [es - es]
  • Ghi âm từ martyr martyr   [es - latam]
  • Ghi âm từ martyr martyr   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl