Cách phát âm meager

Filter language and accent
filter
meager phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmiːɡə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm meager
    Phát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  surayo

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm meager
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm meager
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm meager
    Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mikebill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • meager ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của meager

    • deficient in amount or quality or extent
  • Từ đồng nghĩa với meager

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meager trong Tiếng Anh

meager phát âm trong Tiếng Tây Frisia [fy]
  • phát âm meager
    Phát âm của Bakkert (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Bakkert

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meager trong Tiếng Tây Frisia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ meager?
meager đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ meager meager   [es - es]
  • Ghi âm từ meager meager   [es - latam]
  • Ghi âm từ meager meager   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion