Cách phát âm Melden

Melden phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Melden Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Melden Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Melden trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Melden ví dụ trong câu

    • Melden Sie sich bitte bis heute 3 Uhr.

      phát âm Melden Sie sich bitte bis heute 3 Uhr. Phát âm của Connum (Nam từ Đức)
    • Melden Sie sich bitte bis heute 3 Uhr.

      phát âm Melden Sie sich bitte bis heute 3 Uhr. Phát âm của Radioman (Nam từ Đức)
    • sich zur Stelle melden

      phát âm sich zur Stelle melden Phát âm của aarp65 (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Melden phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Melden Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Melden trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • Melden ví dụ trong câu

    • Ik wil graag een frauduleuze transactie melden

      phát âm Ik wil graag een frauduleuze transactie melden Phát âm của wolflambert (Nam từ Bỉ)
    • Een schadegeval melden en de schade claimen.

      phát âm Een schadegeval melden en de schade claimen. Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia)
Melden phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Melden Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Melden Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Melden trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: HähnchenLampeseidIrlandApfel