Cách phát âm membre

trong:
membre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
mɑ̃bʁ
  • phát âm membre Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm membre trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • membre ví dụ trong câu

    • Monsieur le président, Honorables membre

      phát âm Monsieur le président, Honorables membre Phát âm của Pida (Nam từ Pháp)
    • Jean-Louis Aubert était un membre du groupe Téléphone

      phát âm Jean-Louis Aubert était un membre du groupe Téléphone Phát âm của ElyanArcher (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

membre phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm membre Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm membre Phát âm của asfarer (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm membre trong Tiếng Catalonia

membre phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm membre Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm membre trong Tiếng Romania

membre phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm membre Phát âm của Mamisan40200 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm membre trong Tiếng Occitan

Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellementdormirsimple comme bonjouracomment