Cách phát âm menage

Filter language and accent
filter
menage phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  meˈnaːʒə
  • phát âm menage
    Phát âm của scheuesalien (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  scheuesalien

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm menage
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm menage trong Tiếng Đức

menage phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm menage
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm menage trong Tiếng Hà Lan

menage phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm menage
    Phát âm của Hunkypunk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Hunkypunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của menage

    • a social unit living together

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm menage trong Tiếng Anh

menage phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm menage
    Phát âm của larissaqueiros (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  larissaqueiros

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm menage trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ menage?
menage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ menage menage   [pt - pt]
  • Ghi âm từ menage menage   [pt - other]

Từ ngẫu nhiên: halloMünchenichEichhörnchenÖsterreich