Cách phát âm mensuration

trong:
Filter language and accent
filter
mensuration phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm mensuration
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mensuration
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mensuration

    • mesure, dimension
  • Từ đồng nghĩa với mensuration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mensuration trong Tiếng Pháp

mensuration phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mensuration
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mensuration

    • the act or process of assigning numbers to phenomena according to a rule

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mensuration trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PersiljeAntoine de Saint-Exupérytuil