Cách phát âm mess

trong:
Filter language and accent
filter
mess phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  mes
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mess
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mess
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mess
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm mess
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mess
    Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  greengobbie92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mess
    Phát âm của dizzydrake01 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  dizzydrake01

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mess

    • a state of confusion and disorderliness
    • informal terms for a difficult situation
    • soft semiliquid food
  • Từ đồng nghĩa với mess

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mess trong Tiếng Anh

mess phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm mess
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mess
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mess
    Phát âm của poulin001 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  poulin001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mess

    • lieu où les officiers et sous-officiers prennent leurs repas
  • Từ đồng nghĩa với mess

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mess trong Tiếng Pháp

mess phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm mess
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mess trong Tiếng Hạ Đức

mess phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm mess
    Phát âm của woodzo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  woodzo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mess trong Tiếng Scotland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mess?
mess đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mess mess   [es - es]
  • Ghi âm từ mess mess   [es - latam]
  • Ghi âm từ mess mess   [es - other]
  • Ghi âm từ mess mess   [gv]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat