Cách phát âm Messing

trong:
Messing phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈmɛsɪŋ
  • phát âm Messing Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Messing Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Messing trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Messing phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Messing Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Messing trong Tiếng Hà Lan

Messing phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Messing Phát âm của detheltsort (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Messing trong Tiếng Đan Mạch

Messing phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm Messing Phát âm của TammeT6nu (Nam từ Estonia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Messing trong Tiếng Estonia

Messing phát âm trong Tiếng Anh [en]
  • phát âm Messing Phát âm của nrauhauser (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Messing trong Tiếng Anh

Từ ngẫu nhiên: zwanzigFrühstückBruderdurchNordsee