Cách phát âm mice

Filter language and accent
filter
mice phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  maɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mice
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mice
    Phát âm của jessy158 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jessy158

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mice
    Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jollysunbro

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mice
    Phát âm của k8te (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  k8te

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mice
    Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jcung

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mice

    • any of numerous small rodents typically resembling diminutive rats having pointed snouts and small ears on elongated bodies with slender usually hairless tails
    • a swollen bruise caused by a blow to the eye
    • person who is quiet or timid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mice trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mice?
mice đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mice mice   [en]
  • Ghi âm từ mice mice   [sk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature