Cách phát âm Michelin

Michelin phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
miʃ.lɛ̃
  • phát âm Michelin Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Michelin Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Michelin Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Michelin trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Michelin ví dụ trong câu

    • Chicane Michelin

      phát âm Chicane Michelin Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Ces chefs qui ont rendu leurs étoiles Michelin.

      phát âm Ces chefs qui ont rendu leurs étoiles Michelin. Phát âm của Moissonneuse (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Michelin phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Michelin Phát âm của Vacceo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Michelin trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Michelin

    • Acumulación de grasa que en forma de rollo rodea la cintura.
Michelin phát âm trong Tiếng Hindi [hi]
  • phát âm Michelin Phát âm của hawkeye (Nam từ Ấn Độ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Michelin trong Tiếng Hindi

Michelin phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Michelin Phát âm của MichiPerla (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Michelin trong Tiếng Ý

Michelin phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Michelin Phát âm của JayTea (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Michelin trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Michelin ví dụ trong câu

    • He was a big chap, shaped rather like the Michelin man.

      phát âm He was a big chap, shaped rather like the Michelin man. Phát âm của rodenmargaret (Nữ)

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil