Cách phát âm miel

miel phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
'mjel
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm miel Phát âm của fpinto (Nam từ Chile)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm miel Phát âm của mendyed (Nữ từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm miel trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • miel ví dụ trong câu

    • Abeja muerta, ni miel, ni cera

      phát âm Abeja muerta, ni miel, ni cera Phát âm của MartinaKossettePimentel1 (Nữ từ Chile)
    • Abeja muerta, ni miel, ni cera

      phát âm Abeja muerta, ni miel, ni cera Phát âm của Diecisiete (Nam từ México)
    • Abejas que tienen miel, tienen aguijón

      phát âm Abejas que tienen miel, tienen aguijón Phát âm của Diecisiete (Nam từ México)
    • Más moscas se cogen con miel que con hiel.

      phát âm Más moscas se cogen con miel que con hiel. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Más se hace con una cucharada de miel que con una arroba de vinagre.

      phát âm Más se hace con una cucharada de miel que con una arroba de vinagre. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

miel phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
mjɛl
  • phát âm miel Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm miel Phát âm của Uloomji (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm miel Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm miel Phát âm của Tamok (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm miel trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • miel ví dụ trong câu

    • Contre les allergies printanières, il faut manger du miel

      phát âm Contre les allergies printanières, il faut manger du miel Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Pierre a plusieurs ruches pour récolter le miel des abeilles

      phát âm Pierre a plusieurs ruches pour récolter le miel des abeilles Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
miel phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm miel Phát âm của Traudl (Nữ từ Bỉ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm miel trong Tiếng Romania

miel phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm miel Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm miel trong Tiếng Volapük

miel phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm miel Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm miel trong Tiếng Luxembourg

miel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ miel miel [an] Bạn có biết cách phát âm từ miel?
  • Ghi âm từ miel miel [ast] Bạn có biết cách phát âm từ miel?

Từ ngẫu nhiên: quesoplastificadohombreviejoseptiembre