Cách phát âm millimeter

Filter language and accent
filter
millimeter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɪləˌmitə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm millimeter
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm millimeter
    Phát âm của tzar265 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tzar265

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm millimeter
    Phát âm của Sean_Francis (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Sean_Francis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của millimeter

    • a metric unit of length equal to one thousandth of a meter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm millimeter trong Tiếng Anh

millimeter phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm millimeter
    Phát âm của jofamac (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  jofamac

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm millimeter
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm millimeter trong Tiếng Đức

millimeter phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm millimeter
    Phát âm của August (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  August

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm millimeter trong Tiếng Thụy Điển

millimeter phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm millimeter
    Phát âm của detheltsort (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  detheltsort

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm millimeter trong Tiếng Đan Mạch

millimeter phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm millimeter
    Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  melder319

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm millimeter trong Tiếng Afrikaans

millimeter phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm millimeter
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm millimeter trong Tiếng Hà Lan

millimeter phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm millimeter
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm millimeter trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ millimeter?
millimeter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ millimeter millimeter   [no]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat