Cách phát âm minutes

trong:
Filter language and accent
filter
minutes phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɪnɪts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm minutes
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm minutes
    Phát âm của malcolm (Từ Úc) Từ Úc
    Phát âm của  malcolm

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm minutes
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của minutes

    • a written account of what transpired at a meeting
  • Từ đồng nghĩa với minutes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minutes trong Tiếng Anh

minutes phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mi.nyt
  • phát âm minutes
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm minutes
    Phát âm của JOuellette (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  JOuellette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với minutes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minutes trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ minutes?
minutes đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ minutes minutes   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither