Cách phát âm miser

trong:
Filter language and accent
filter
miser phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmaɪzə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm miser
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm miser
    Phát âm của ginapaloma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ginapaloma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm miser
    Phát âm của FelixL (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  FelixL

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của miser

    • a stingy hoarder of money and possessions (often living miserably)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm miser trong Tiếng Anh

miser phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm miser
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm miser
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của miser

    • parier, investir
    • familièrement compter sur quelque chose, quelqu'un
    • acheter ou vendre aux enchères
  • Từ đồng nghĩa với miser

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm miser trong Tiếng Pháp

miser phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm miser
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm miser trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ miser?
miser đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ miser miser   [en - uk]
  • Ghi âm từ miser miser   [es - es]
  • Ghi âm từ miser miser   [es - latam]
  • Ghi âm từ miser miser   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel