Cách phát âm misstep

trong:
Filter language and accent
filter
misstep phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmɪsˈstep
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm misstep
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của misstep

    • an unintentional but embarrassing blunder
  • Từ đồng nghĩa với misstep

    • phát âm blunder
      blunder [en]
    • phát âm slip
      slip [en]
    • phát âm error
      error [en]
    • phát âm lapse
      lapse [en]
    • phát âm slipup
      slipup [en]
    • phát âm blooper
      blooper [en]
    • phát âm miss
      miss [en]
    • phát âm bungle
      bungle [en]
    • phát âm stumble
      stumble [en]
    • phát âm trip
      trip [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm misstep trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature