Cách phát âm morsa

morsa phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm morsa Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm morsa trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

morsa phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈmoɾ.sa
    Spain
  • phát âm morsa Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm morsa Phát âm của sarriero2008 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm morsa Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm morsa Phát âm của redheadblueheel (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm morsa trong Tiếng Tây Ban Nha

morsa phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm morsa Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm morsa trong Tiếng Catalonia

morsa phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm morsa Phát âm của akarcsics (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm morsa trong Tiếng Thụy Điển

morsa phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm morsa Phát âm của mmeixide (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm morsa trong Tiếng Galicia

morsa phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
morsa
Accent:
    Brazil
  • phát âm morsa Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm morsa Phát âm của andregomes (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm morsa trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • morsa ví dụ trong câu

    • A morsa vive no Ártico

      phát âm A morsa vive no Ártico Phát âm của andregomes (Nam từ Brasil)

Từ ngẫu nhiên: esconoformaggiosenzaglimezzogiorno