Cách phát âm moustache

Filter language and accent
filter
moustache phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  məˈstɑːʃ; məˈstaʃ; 'məstaʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm moustache
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm moustache
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm moustache
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm moustache
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm moustache
    Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JerrySun

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm moustache
    Phát âm của HerrThomas (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  HerrThomas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm moustache
    Phát âm của zedogkka (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  zedogkka

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm moustache
    Phát âm của samuelbcn (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  samuelbcn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của moustache

    • an unshaved growth of hair on the upper lip
  • Từ đồng nghĩa với moustache

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moustache trong Tiếng Anh

moustache phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mus.taʃ
  • phát âm moustache
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm moustache
    Phát âm của wblondel (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  wblondel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm moustache
    Phát âm của singingteacher (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  singingteacher

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm moustache
    Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  3l3fat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của moustache

    • poils qui poussent au-dessus de la lèvre supérieure
    • poils tactiles placés sur le museau de certains animaux
    • aileron rétractable placé de part et d'autre d'un avion supersonique pour faciliter le décollage et l'atterrissage
  • Từ đồng nghĩa với moustache

    • phát âm vibrisse
      vibrisse [fr]
    • charneuses
    • moustagaches

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moustache trong Tiếng Pháp

moustache phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm moustache
    Phát âm của SaraSansH (Nữ từ Luxembourg) Nữ từ Luxembourg
    Phát âm của  SaraSansH

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moustache trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften