Cách phát âm moustache

moustache phát âm trong Tiếng Anh [en]
məˈstɑːʃ; məˈstaʃ; 'məstaʃ
  • phát âm moustache Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm moustache Phát âm của zedogkka (Nam từ Úc)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm moustache Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm moustache Phát âm của DharmaLogos (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm moustache Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm moustache Phát âm của HerrThomas (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm moustache Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm moustache Phát âm của samuelbcn (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm moustache Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moustache trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • moustache ví dụ trong câu

    • I decided to shave off my moustache because I kept getting food stuck in it

      phát âm I decided to shave off my moustache because I kept getting food stuck in it Phát âm của jaydenms (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của moustache

    • an unshaved growth of hair on the upper lip
  • Từ đồng nghĩa với moustache

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

moustache phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm moustache Phát âm của SaraSansH (Nữ từ Luxembourg)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moustache trong Tiếng Luxembourg

moustache phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
mus.taʃ
  • phát âm moustache Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm moustache Phát âm của wblondel (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm moustache Phát âm của singingteacher (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm moustache Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moustache trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • moustache ví dụ trong câu

    • Mon mari porte maintenant une petite moustache

      phát âm Mon mari porte maintenant une petite moustache Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của moustache

    • poils qui poussent au-dessus de la lèvre supérieure
    • poils tactiles placés sur le museau de certains animaux
    • aileron rétractable placé de part et d'autre d'un avion supersonique pour faciliter le décollage et l'atterrissage
  • Từ đồng nghĩa với moustache

    • phát âm vibrisse vibrisse [fr]
    • charneuses
    • moustagaches

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough