Cách phát âm moustache

moustache phát âm trong Tiếng Anh [en]
məˈstɑːʃ; məˈstaʃ; 'məstaʃ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moustache trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • moustache ví dụ trong câu

    • I decided to shave off my moustache because I kept getting food stuck in it

      phát âm I decided to shave off my moustache because I kept getting food stuck in it Phát âm của jaydenms (Nam từ Canada)
  • Định nghĩa của moustache

    • an unshaved growth of hair on the upper lip
  • Từ đồng nghĩa với moustache

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

moustache phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
mus.taʃ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moustache trong Tiếng Pháp

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • moustache ví dụ trong câu

    • Mon mari porte maintenant une petite moustache

      phát âm Mon mari porte maintenant une petite moustache Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
  • Định nghĩa của moustache

    • poils qui poussent au-dessus de la lèvre supérieure
    • poils tactiles placés sur le museau de certains animaux
    • aileron rétractable placé de part et d'autre d'un avion supersonique pour faciliter le décollage et l'atterrissage
  • Từ đồng nghĩa với moustache

    • phát âm vibrisse vibrisse [fr]
    • charneuses
    • moustagaches
moustache phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moustache trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: auburnAmericaGermanyWikipediaEngland