Cách phát âm multiply

Filter language and accent
filter
multiply phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmʌltɪplaɪ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm multiply
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm multiply
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của multiply

    • combine by multiplication
    • combine or increase by multiplication
    • have young (animals) or reproduce (organisms)
  • Từ đồng nghĩa với multiply

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm multiply trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ multiply?
multiply đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ multiply multiply   [en - uk]
  • Ghi âm từ multiply multiply   [en - usa]
  • Ghi âm từ multiply multiply   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave