Cách phát âm generate

trong:
generate phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdʒenəreɪt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm generate Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm generate Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm generate trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của generate

    • bring into existence
    • give or supply
    • produce (energy)
  • Từ đồng nghĩa với generate

    • phát âm create create [en]
    • phát âm originate originate [en]
    • phát âm sire sire [en]
    • phát âm spawn spawn [en]
    • phát âm parent parent [en]
    • phát âm breed breed [en]
    • phát âm engender engender [en]
    • phát âm cause cause [en]
    • procreate (formal)
    • produce

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough