Cách phát âm munitions

munitions phát âm trong Tiếng Anh [en]
mjuːˈnɪʃn̩z
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm munitions Phát âm của shivasprogeny (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm munitions Phát âm của letty (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm munitions trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • munitions ví dụ trong câu

    • a munitions factory

      phát âm a munitions factory Phát âm của reaphi (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của munitions

    • weapons considered collectively
    • military supplies
    • defensive structure consisting of walls or mounds built around a stronghold to strengthen it

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

munitions phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm munitions Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm munitions trong Tiếng Pháp

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với munitions

    • phát âm arsenal arsenal [fr]
    • phát âm balles balles [fr]
    • phát âm cartouches cartouches [fr]
    • phát âm obus obus [fr]
    • phát âm fusées fusées [fr]
    • phát âm bombes bombes [fr]
    • phát âm fournitures fournitures [fr]
    • armements (mp)
    • explosifs (mp)
    • projectiles

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk